family acanthaceae

family acanthaceae

A botanist carefully examines a flowering plant from the family Acanthaceae.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Ô rô: "family acanthaceae" tên khoa học của một họ thực vật, bao gồm chủ yếu các loại cây thân thảo, cây bụi cây gỗ nhỏ, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệtvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Họ này đôi khi được xếp vào bộ Scrophulariales.
dụ sử dụng
  • (Họ Ô rô bao gồm nhiều loại cây cảnh như cây tôm.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Ô rô cấu trúc hoa đa dạng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the family acanthaceae": thuộc về họ Ô rô.

    • This plant is a member of the family acanthaceae, known for its spiny leaves. (Loại cây này thuộc họ Ô rô, nổi tiếng với gai.)
  • "the classification of family acanthaceae": sự phân loại của họ Ô rô.

    • The classification of family acanthaceae has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của họ Ô rô đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthaceous (adj): thuộc về họ Ô rô.

    • The acanthaceous plants are known for their showy inflorescences. (Các loài thực vật thuộc họ Ô rô nổi tiếng với cụm hoa sặc sỡ.)
  • Acanthaceae (n): tên khoa học của họ Ô rô (thường được dùng thay cho "family acanthaceae").

    • Acanthaceae contains about 250 genera. (Họ Ô rô bao gồm khoảng 250 chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Ô rô: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Acanthus family: một tên gọi khác trong tiếng Anh, chi chi điển hình của họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "family acanthaceae" đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.